Dịch

groinful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lượng bao phủ hoặc tác động lên hángdanh từA quantity that covers or impacts on a groin.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ( ) :
  • 120 , rip-cord ...

AI