grocerant
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cửa hàng tạp hóa bán đồ ăn chế biến sẵn để ăn tại chỗ hoặc mang về nhàdanh từA grocery store that sells prepared meals, either for eating on site or taking home.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grocerantDạng gốc (base form)
- grocerantsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , Subang .