Nghĩa chính
- Người rên rỉ hoặc phàn nàndanh từOne who groans or complains.
- Tác phẩm có chất lượng cực kỳ thấp, tệ đến mức khiến người ta phải rên rỉdanh từA work of extremely low quality, so bad as to inspire groaning.
- Trò đùa đặc biệt nghiêm trọng, đặc biệt là một cách chơi chữdanh từA particularly egregious joke, especially a pun.
- Chiếc phao huýt sáodanh từA whistling buoy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- groanerDạng gốc (base form)
- groanersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- don’t .
- .
- " ?" . " , . ! , , ."
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc groanerTừ liên quan (related word)