Dịch

groaner

danh từ (noun)
US/ˈɡɹəʊnə(ɹ)/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người rên rỉ hoặc phàn nàndanh từOne who groans or complains.
  2. Tác phẩm có chất lượng cực kỳ thấp, tệ đến mức khiến người ta phải rên rỉdanh từA work of extremely low quality, so bad as to inspire groaning.
  3. Trò đùa đặc biệt nghiêm trọng, đặc biệt là một cách chơi chữdanh từA particularly egregious joke, especially a pun.
  4. Chiếc phao huýt sáodanh từA whistling buoy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. groanerDạng gốc (base form)
  2. groanersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

groan-er

  1. từ tiếng Anh trung đạigroner

Ví dụ

  • don’t .
  • .
  • " ?" . " , . ! , , ."

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc groaner

AI