Dịch

gristbite

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nghiến răngđộng từTo gnash one's teeth.

Nguồn gốc (etymology)

grist“to grind”bite

  1. từ tiếng Anh trung đạigrisbaten
  2. từ tiếng Anh cổgristbitian

Ví dụ

  • I’d […]

AI