Dịch

grinning

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cười toe toétdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or expression of one who grins.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grinningDạng gốc (base form)
  2. grinningsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cả hai bọn họ đều đang cười toe toét.
  • .Cả hai chúng tôi đều đang cười toe toét.
  • ?Sao bạn lại cười toe toét thế?

AI