Nghĩa chính
- Cuộc thẩm vấn, sự gặng hỏidanh từA thorough interrogation.
- Việc nướng, sự nướngdanh từThe act or process of grilling, or broiling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grillingDạng gốc (base form)
- grillingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc grillingVí dụ
- .Nữ bộ trưởng phải đối mặt với một cuộc thẩm vấn về cách xử lý tình hình của bà.
- .Cấm nướng đồ ăn ở đây.
- .Chúng tôi đang nướng cá cho bữa tối nay.