Dịch

grilling

B2danh từ (noun)
/ˈɡɹɪlɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Cuộc thẩm vấn, sự gặng hỏidanh từA thorough interrogation.
  2. Việc nướng, sự nướngdanh từThe act or process of grilling, or broiling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grillingDạng gốc (base form)
  2. grillingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc grilling

Ví dụ

  • .Nữ bộ trưởng phải đối mặt với một cuộc thẩm vấn về cách xử lý tình hình của bà.
  • .Cấm nướng đồ ăn ở đây.
  • .Chúng tôi đang nướng cá cho bữa tối nay.

AI