Dịch

griff

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng rút gọn của griffindanh từClipping of griffin.
  2. Griffin, người mới (da trắng)danh từgriffin, (white) newcomer
  3. Là sự bố trí các thanh song song để nâng các dây móc nâng các sợi dọc trong khung dệt để dệt các sản phẩm hìnhdanh từAn arrangement of parallel bars for lifting the hooked wires which raise the warp threads in a loom for weaving figured goods.
  4. Cần sadanh từkhông đếm được (uncountable)marijuana.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. griffDạng gốc (base form)
  2. griffsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

green griffChưa có nghĩa
griff houseChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nắm bắt
  1. Nắm bắt; với tớigrasp; reach

Ví dụ

  • . righ^([]) , / . " " / "" .
  • vaine turfe
  • tooo , , **....

AI