griffon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giống chó thường được gọi là Griffon Brussels, gợi nhớ đến sinh vật huyền thoạidanh từA breed of dog usually called the Brussels griffon, reminiscent of the legendary creature.
- Con kền kền Griffondanh từA griffon vulture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- griffonDạng gốc (base form)
- griffonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| griffon vulturedanh từ | danh từ | Loài kền kền Cựu Thế giới lớn, Gyps Fulvus, có nguồn gốc từ vùng núi từ Iberia đến Miến Điện |
| Brussels griffondanh từ | danh từ | Brussels griffon, griffon Brussels, griffon Bruxelles, griffon bruxellois |
| Griffon Nivernaisdanh từ | danh từ | Là một giống chó thuộc loại chó săn mùi, có nguồn gốc từ Pháp |
| Himalayan griffon vulturedanh từ | danh từ | Kền kền cựu thế giới, Gyps himalayensis |
| Wirehaired Pointing Griffondanh từ | danh từ | Giống chó được sử dụng để săn bắn như chó săn |
| Petit Basset Griffon Vendéen | Con chó săn mùi hương ngắn được nuôi ở Pháp |
Họ từ (word family)
cùng gốc griffonNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha