Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grievingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem grieve
trạng từ
In a grieving manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grievingly
Dạng gốc
(base form)
more grievingly
So sánh hơn
(comparative)
most grievingly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
grieving
+
-ly
AI
1
Xem grieve
1
Xem grieve
1
Xem grieve