Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grief technology
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
iː
f
t
ɛ
k
ˈ
n
ɒ
l
.
ə
.
dʒ
i
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
i
f
t
ɛ
k
ˈ
n
ɑ
.
l
ə
.
dʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với grief tech
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of grief tech.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
grief tech
AI
1
Đồng nghĩa với grief tech
1
Đồng nghĩa với grief tech
1
Đồng nghĩa với grief tech