Dịch

grief technology

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹiːf tɛkˈnɒl.ə.dʒi/US/ˈɡɹif tɛkˈnɑ.lə.dʒi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với grief techdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of grief tech.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI