gridder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- , (từ lóng) cầu thủ bóng đádanh từOne who makes use of grids.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gridderDạng gốc (base form)
- griddersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| off-gridderdanh từ | danh từ | Một người sống ngoài lưới điện |
| off-the-gridderdanh từ | danh từ | Một người sống ngoài lưới điện |