Nghĩa chính
- Loại quy hoạch thành phố trong đó các đường phố chạy vuông góc với nhau, tạo thành một mạng lướidanh từA type of city plan in which streets run at right angles to each other, forming a grid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- grid planDạng gốc (base form)
- grid street plan (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- grid plansSố nhiều (plural)
- gridiron plan (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha