Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ensanche
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enˈsant͡ʃe/
Nghĩa chính
1
Mở rộng
danh từ
enlargement, widening
2
Một kế hoạch lưới
danh từ
a grid plan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ensanche
Dạng gốc
(base form)
ensanche
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
扩大
kuò dà
Mở rộng
推广
tuī guǎng
Mở rộng
扩展
kuò zhǎn
Mở rộng, kéo dài
Tiếng Anh
enlargement
Sự phóng to, sự mở rộng
grid plan
Loại quy hoạch thành phố trong đó các đường phố chạy vuông góc với nhau, tạo thành một mạng lưới
AI
1
Mở rộng
2
Một kế hoạch lưới
1
Mở rộng
2
Một kế hoạch lưới
1
Mở rộng
2
Một kế hoạch lưới