Nghĩa chính
- Anser anser, một loài ngỗng kiếm ăn ở miền bắc Âu Á và trú đông ở vùng cận nhiệt đới châu Ádanh từAnser anser, a goose that breads in northern Eurasia and winters in semitropical Asia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- greylag gooseDạng gốc (base form)
- greylag geese (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.