Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ganso bravo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngỗng xám
danh từ
greylag goose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ganso bravo
Dạng gốc
(base form)
ganso
s bravos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
greylag goose
Anser anser, một loài ngỗng kiếm ăn ở miền bắc Âu Á và trú đông ở vùng cận nhiệt đới châu Á
AI
1
Ngỗng xám
1
Ngỗng xám
1
Ngỗng xám