Dịch

grey hair

UK/ˈɡɹeɪ ˈhɛə/US/ˈɡɹeɪ ˈhɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Tóc bạc

Cụm từ (phrase)

give grey hair tođộng từĐồng nghĩa với give someone grey hair
get grey hair fromđộng từNhận được sự thất vọng, bối rối hoặc lo lắng lớn từ (cái gì đó hoặc ai đó)
give someone grey hairđộng từMang đến cho ai đó sự thất vọng, bối rối hoặc lo lắng tột độ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI