Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gregariousness
danh từ
(noun)
UK
/
ɡ
ɹ
ɪ
ˈ
ɡ
ɛ
ə
.ɹ
ɪ
.
ə
s
.
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Trạng thái hòa đồng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being gregarious.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gregariousness
gregarious
Hòa đồng, thích giao lưu
tính từ
gregarious
ly
Theo bầy, theo cộng đồng
trạng từ
ungregarious
Không thích giao du; không thể hòa đồng
tính từ
Từ liên quan
(related word)
gregarization
aggregation
Nguồn gốc
(etymology)
gregarious
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gregarismo
giống đực
Tính thích giao du
AI
1
Trạng thái hòa đồng
1
Trạng thái hòa đồng
1
Trạng thái hòa đồng