Dịch

gregariousness

danh từ (noun)
UK/ɡɹɪˈɡɛə.ɹɪ.əs.nəs/

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hòa đồngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being gregarious.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI