greenbrier
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dây leo gai thân gỗ Mỹdanh từAny of several American prickly woody vines of the genus Smilax.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- greenbrierDạng gốc (base form)
- greenbriersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Greenbrier Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 55 quận ở Tây Virginia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Lewisburg |