Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catbriar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây thân gỗ Smilax glauca
danh từ
The woody vine Smilax glauca.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catbriar
Dạng gốc
(base form)
catbriar
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cat
+
briar
AI
1
Cây thân gỗ Smilax glauca
1
Cây thân gỗ Smilax glauca
1
Cây thân gỗ Smilax glauca