Dịch

catbriar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây thân gỗ Smilax glaucadanh từThe woody vine Smilax glauca.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catbriarDạng gốc (base form)
  2. catbriarsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI