Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
green technology
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
iː
n
t
ɛ
k
ˈ
n
ɒ
l
.
ə
.
dʒ
i
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
i
n
t
ɛ
k
ˈ
n
ɑ
.
l
ə
.
dʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Công nghệ xanh
Ví dụ
New
green
technology
can
reduce
waste
.
Công nghệ xanh mới có thể giảm chất thải.
Xuất hiện ở từ khác
green
kết hợp
công nghệ xanh
AI
1
Công nghệ xanh
1
Công nghệ xanh
1
Công nghệ xanh