Dịch

green pea

danh từ (noun)
US/ˈɡɹin ˈpi/

Nghĩa chính

  1. Đậu Hà Lan xanhdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see green, pea.
  2. Dạng tỉnh lược của green pea galaxydanh từEllipsis of green pea galaxy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. green peaDạng gốc (base form)
  2. green peasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

green pea galaxydanh từLoại thiên hà, được tìm thấy trong vũ trụ địa phương, đang hoạt động, trải qua tốc độ hình thành sao cao, mang lại tông màu xanh lục và nhỏ gọn, trông giống như đậu Hà Lan. Những thiên hà hoạt động này có các vạch phát xạ oxy mạnh và không có nhân thiên hà hoạt động (“AGN”), tương tự như các thiên hà nhỏ trong vũ trụ sơ khai xa xôi, nhưng không giống các thiên hà trong vũ trụ hiện đại gần đó
green peafowldanh từPavo muticus, một loài công ở Đông Nam Á

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI