Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vainica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baiˈnika/
Nghĩa chính
1
Dây gai
danh từ
hemstitch
2
Đậu xanh
danh từ
green pea
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vainica
Dạng gốc
(base form)
vainica
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
green pea
Đậu Hà Lan xanh
hemstitch
Mũi khâu giua
AI
1
Dây gai
2
Đậu xanh
1
Dây gai
2
Đậu xanh
1
Dây gai
2
Đậu xanh