Nghĩa chính
- Người thiếu kinh nghiệmdanh từAn inexperienced person.
- Thủy thủ thiếu kinh nghiệmdanh từAn inexperienced sailor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- green handDạng gốc (base form)
- green handsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| green handshakedanh từ | danh từ | Hành vi hối lộ hoặc chuyển tiền mà các bên liên quan coi là tiền boa nhưng các bên thứ ba không liên quan có thể coi đó là hối lộ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)