Dịch

green hand

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹiːn ˈhand/US/ˈɡɹin ˈhænd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Người thiếu kinh nghiệmdanh từAn inexperienced person.
  2. Thủy thủ thiếu kinh nghiệmdanh từAn inexperienced sailor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. green handDạng gốc (base form)
  2. green handsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

green handshakedanh từHành vi hối lộ hoặc chuyển tiền mà các bên liên quan coi là tiền boa nhưng các bên thứ ba không liên quan có thể coi đó là hối lộ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI