Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
green grass
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
iː
n
ˈ
ɡ
ɹ
æ
s
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
i
n
ˈ
ɡ
ɹ
ɑː
s
/
Nghĩa chính
1
Cỏ xanh
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
green grasshopper
danh từ
danh từ
Các loài châu chấu có thân hình thon thả, sừng dài có màu xanh lục
Ví dụ
The
green
grass
looks
lovely
after
rain
.
Cỏ xanh trông thật đẹp sau cơn mưa.
Xuất hiện ở từ khác
green
kết hợp
cỏ xanh
AI
1
Cỏ xanh
1
Cỏ xanh
1
Cỏ xanh