Nghĩa chính
- Mắt xanh
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| green eyeshadedanh từ | danh từ | Nhà giáo dục hoặc nhà nghiên cứu báo chí tập trung vào các phương pháp tiếp cận định tính |
Xuất hiện ở từ khác
- greenkết hợpmắt xanh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy có đôi mắt xanh sáng.