Nghĩa chính
- Năng lượng xanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A nonpolluting source of energy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- green energyDạng gốc (base form)
- green energiesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- greenkết hợpnăng lượng xanh
Ví dụ
- ?
- .
- .