Dịch

green blight

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹiːn ˈblaɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với greenflydanh từSynonym of greenfly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. green blightDạng gốc (base form)
  2. green blightsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI