Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
green blight
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
iː
n
ˈ
b
l
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với greenfly
danh từ
Synonym of greenfly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
green blight
Dạng gốc
(base form)
green blight
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
greenfly
AI
1
Đồng nghĩa với greenfly
1
Đồng nghĩa với greenfly
1
Đồng nghĩa với greenfly