greaves
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tóp mỡdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The unmeltable residue left after animal fat has been rendered.
Ví dụ
- " ?" " .""Anh đã làm gì khác cho hắn?" "Tôi cởi bốt và giáp ống chân của hắn ra."
- , , , .Bộ giáp ống chân, được làm bằng các tấm kim loại dẻo, cài phía sau bằng khóa, che phần trước của chân từ mắt cá chân đến ngay trên đầu gối.
- .Giáp ống chân bảo vệ phần cẳng chân.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hạ Đức trung đạigrêve
- từ tiếng Saxon cổ*griovo
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*greubō“roughage, brushwood, kindling”