Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
greater yam
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
t
ə
ˈ
j
æ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với name
danh từ
Synonym of name (yam)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
greater yam
Dạng gốc
(base form)
greater yam
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
name
AI
1
Đồng nghĩa với name
1
Đồng nghĩa với name
1
Đồng nghĩa với name