Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
great heavens
thán từ
(interjection)
/
ɡ
r
eɪ
t
ˈ
h
ɛ
v
ə
n
z
/
Nghĩa chính
1
Tiếng kêu ngạc nhiên hoặc sốc
thán từ
An exclamation of surprise or shock.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wow
Ví dụ
`
Great
heavens
!
'
I
said
,
perfectly
aghast
at
this
dreadful
manifestation
of
human
power
;
but
She
did
but
laugh
a
little
.
AI
1
Tiếng kêu ngạc nhiên hoặc sốc
1
Tiếng kêu ngạc nhiên hoặc sốc
1
Tiếng kêu ngạc nhiên hoặc sốc