Nghĩa chính
- Con diệc lớn màu trắng, Ardea alba, được tìm thấy trên khắp thế giớidanh từA large, white egret, Ardea alba, found around the world.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- great egretDạng gốc (base form)
- great egretsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eastern great egret | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha