Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
common egret
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
m
.
ə
n
ˈ
iː
ɡ
ɹ
ɪ
t
/
US
/ˈ
k
ɑ
.
m
ə
n
ˈ
i
ɡ
ɹ
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với great egret
danh từ
Synonym of great egret (Ardea alba)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
common egret
Dạng gốc
(base form)
common egret
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
great egret
AI
1
Đồng nghĩa với great egret
1
Đồng nghĩa với great egret
1
Đồng nghĩa với great egret