Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
great ability
US
/ˈ
ɡ
ɹɛ
t
ə
ˈ
b
ɪ
l
ə
ˌ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Năng lực xuất sắc
Ví dụ
He
has
a
great
ability
to
solve
complex
problems
.
Anh ấy có năng lực xuất sắc trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
Xuất hiện ở từ khác
ability
kết hợp
năng lực xuất sắc
AI
1
Năng lực xuất sắc
1
Năng lực xuất sắc
1
Năng lực xuất sắc