greaser
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Ai đó hoặc cái gì đó bôi trơn (bôi dầu mỡ)danh từSomeone or something that greases (applies grease).
- Thợ cơ khídanh từA mechanic.
- Người đi xe đạp, một người khó tínhdanh từA biker, a tough.
- Rocker hoặc metalhead, đặc biệt là người nghe nhạc rock and roll những năm 1950 hoặc thrash metal những năm 1980danh từA rocker or metalhead, especially one who listens to 1950s rock and roll or 1980s thrash metal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- greaserDạng gốc (base form)
- greasersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flange greaserdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với flange lubricator |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Cú hạ cánh rất nhẹ nhàng
- A very soft landing.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , . […] person's .