Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
engrasador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enɡɾasaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Chất bôi trơn
danh từ
greaser; lubricator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
engrasador
Dạng gốc
(base form)
engrasador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
greaser
Ai đó hoặc cái gì đó bôi trơn (bôi dầu mỡ)
AI
1
Chất bôi trơn
1
Chất bôi trơn
1
Chất bôi trơn