Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grazing animal
US
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
z
ɪ
ŋ
ˈ
æ
n
.
ə
.
m
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Động vật ăn cỏ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
herbívoro
Động vật ăn cỏ, động vật ăn thực vật
AI
1
Động vật ăn cỏ
1
Động vật ăn cỏ
1
Động vật ăn cỏ