Dịch

grazer

danh từ (noun)
/ˈɡɹeɪz.ə(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Người hoặc cái đó gặm cỏ, theo bất kỳ nghĩa nàodanh từOne who or that which grazes, in any sense.
  2. Con vật ăn cỏdanh từAn animal that grazes.
  3. Người xem truyền hình có khoảng chú ý ngắn thường xuyên chuyển đổi giữa các kênhdanh từA television viewer with a short attention span who switches between channels regularly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grazerDạng gốc (base form)
  2. grazersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Earth-grazerdanh từĐồng nghĩa với Earth-grazing fireball

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • cho trâu bò ăn cỏ
  • để cánh đồng cho trâu bò ăn
  • , , .

AI