Nghĩa chính
- Người hoặc cái đó gặm cỏ, theo bất kỳ nghĩa nàodanh từOne who or that which grazes, in any sense.
- Con vật ăn cỏdanh từAn animal that grazes.
- Người xem truyền hình có khoảng chú ý ngắn thường xuyên chuyển đổi giữa các kênhdanh từA television viewer with a short attention span who switches between channels regularly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grazerDạng gốc (base form)
- grazersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Earth-grazerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Earth-grazing fireball |
Ví dụ
- cho trâu bò ăn cỏ
- để cánh đồng cho trâu bò ăn
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc grazerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha