Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
gray asexual
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
eɪ
ˈ
s
ɛ
k
.
ʃ
uː
.
ə
l
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
eɪ
ˈ
s
ɛ
k
.
ʃ
u
.
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Màu xám
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Graysexual.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
gray asexuality
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với graysexuality
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gris
Xám, màu xám
Ví dụ
I'm
gray
asexual
.
AI
1
Màu xám
1
Màu xám
1
Màu xám