Dịch

gray asexual

tính từ (adjective)
UK/ˈɡɹeɪ eɪˈsɛk.ʃuː.əl/US/ˈɡɹeɪ eɪˈsɛk.ʃu.əl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Màu xámtính từkhông so sánh (not comparable)Graysexual.

Cụm từ (phrase)

gray asexualitydanh từĐồng nghĩa với graysexuality

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .

AI