Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gravity-darkened
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của một ngôi sao, đặc biệt là đường xích đạo của nó: tối hơn do trọng lực tối đi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a star, specifically its equator: darker due to gravity darkening.
Nguồn gốc
(etymology)
gravity
+
darkened
AI
1
Của một ngôi sao
1
Của một ngôi sao
1
Của một ngôi sao