Nghĩa chính
- Sự trang nghiêm, phong thái uy nghiêmdanh từkhông đếm được (uncountable)Seriousness in bearing or manner; dignity.
- Sức nặng, trọng lượngdanh từkhông đếm được (uncountable)Substance, weight.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhgravitās“weight, heaviness”
Cùng gốc (doublet)gravity
Ví dụ
- , , , .Không giống hầu hết các mặt trăng trong hệ mặt trời, mặt trăng của chúng ta có trọng lượng và lực hấp dẫn đủ lớn để tự gom thành hình cầu.
- .Ngôn ngữ mang cấu trúc La-tinh làm tăng thêm vẻ trang nghiêm cho bài thơ.
- , , . () .Rốt cuộc thì đây vẫn là hệ thống đường sắt nhẹ, dù nó hoạt động ở phân khúc nặng hơn của dòng đường sắt nhẹ. Tuy nhiên, nó không có lịch sử hoặc tầm vóc như hệ thống tàu điện ngầm Luân Đôn.