Nghĩa chính
- Món rắc vỏ bánh mì vụn bỏ lòdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The top crust of a dish, consisting of breadcrumbs or grated cheese heated under a grill; the dish itself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gratinDạng gốc (base form)
- gratinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| au gratintính từ | tính từ | Nướng phủ phô mai |
| gratin dauphinoisdanh từ | danh từ | Món ăn Pháp làm từ khoai tây và kem fraîche, từ vùng Dauphiné |
Họ từ (word family)
cùng gốc gratinNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápgratin