Dịch

grass-green

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xanh màu cỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bright green color, like that of grass.
  2. Có màu xanh tươi như cỏtính từkhông so sánh (not comparable)Of a bright green color, like that of grass.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grass-greenDạng gốc (base form)
  2. grass-greensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

grassgreen

  1. từ tiếng Anh trung đạigrasgrene
  2. từ tiếng Anh cổgræsgrēne
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*grasagrōnī

AI