Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grapplehook
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một cái móc vật lộn
danh từ
a grappling hook
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grapplehook
Dạng gốc
(base form)
grapplehook
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
grapple
+
hook
AI
1
Một cái móc vật lộn
1
Một cái móc vật lộn
1
Một cái móc vật lộn