Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
graphitoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như than chì
tính từ
Resembling graphite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
graphitoid
Dạng gốc
(base form)
more graphitoid
So sánh hơn
(comparative)
most graphitoid
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
graphitoid
graphitoid
al
Đồng nghĩa với graphitoid
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
graphite
+
-oid
AI
1
Giống như than chì
1
Giống như than chì
1
Giống như than chì