Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
graphicness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem graphic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being graphic: grotesqueness or vividness
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
graphically
graphic
Nguồn gốc
(etymology)
graphic
+
-ness
Ví dụ
The
sheer
graphicness
of
the
violence
is
shocking
.
AI
1
Xem graphic
1
Xem graphic
1
Xem graphic