Nghĩa chính
- Đúng là, công nhận, cứ cho là vậytrạng từkhông so sánh (not comparable)Used to concede a point or to express acknowledgment or awareness, often before stating some contrasting or competing information; used as an expression of respect to the point in question.
- Giả sử, giả định rằngtính từkhông so sánh (not comparable)used to mark the premise of a syllogistic argument
- Quá khứ và phân từ quá khứ của grantđộng từsimple past and past participle of grant
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- granted (that…)tuy rằng…
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| granted that | Cứ cho là | |
| take it for granted | Coi đó là điều hiển nhiên | |
| take something for granted | Coi điều gì là hiển nhiên | |
| take for grantedđộng từ | động từ | Coi là hiển nhiên, cho là đúng |
| be granted bail | Được cho bảo lãnh | |
| taken for granted | Bị coi là điều hiển nhiên |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đúng là
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc grantedTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- " ." ".""Anh chưa từng là một người cha tốt." "Công nhận."
- , .Giả định rằng anh ta không làm gì sai, anh ta nên được trả tự do.
- .Ông được cấp bằng sáng chế cho phát minh của mình.