Dịch

grandstand

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Khán đàidanh từThe seating area at a stadium or arena; the bleachers.
  2. Khán giảdanh từThe audience at a public event.
  3. Chơi phô trương, làm màu, phô diễnđộng từnội động từ (intransitive)To behave dramatically or showily to impress an audience or observers; to pander to a crowd.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grandstandNguyên thể (infinitive)
  2. grandstandsSố nhiều (plural)
  3. grandstandedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. grandstandingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

grandstand playdanh từPha chơi thành công hoặc một động tác khác trong một cuộc thi đấu thể thao trong đó một hoặc nhiều cầu thủ thể hiện mình một cách không cần thiết nhằm mục đích giải trí hoặc gây ấn tượng với khán giả
grandstand finishdanh từKết thúc rất gần cho một trận đấu thể thao, cuộc đua hoặc cuộc thi

Ví dụ

  • .Nhiều chính trị gia thích chơi phô trương về các vấn đề nóng bỏng thay vì ban hành các thay đổi chính sách cứng rắn.
  • Cô ấy không bao giờ bỏ lỡ cơ hội làm màu.
  • .Người hâm mộ ghét việc các cầu thủ chơi phô trương.

Họ từ (word family)

cùng gốc grandstand

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI