Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grandpaternity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện làm ông bà
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being a grandparent
Nguồn gốc
(etymology)
grand-
+
paternity
AI
1
Điều kiện làm ông bà
1
Điều kiện làm ông bà
1
Điều kiện làm ông bà