Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grandparentless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có ông bà
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a grandparent.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
grandparentless
grandparentless
ness
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
grandparent
+
-less
AI
1
Không có ông bà
1
Không có ông bà
1
Không có ông bà