grandparenthood
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng làm ông bàdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being a grandparent.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| great-grandparenthooddanh từ | danh từ | Tình trạng làm ông cố |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha